Cách dùng "我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊" (wǒ dìng gè wèi zhì wǎn shàng wǒ men yì qǐ zài zhè ér chī fàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊
Tôi đặt một chỗ. Tối nay mình cùng ăn ở đây nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
tǐng挺
hǎo好
kàn看
de的
“Khá đẹp đấy.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEwǒ dìng gè wèi zhì wǎn shàng wǒ men yì qǐ zài zhè ér chī fàn a
我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊
“Tôi đặt một chỗ. Tối nay mình cùng ăn ở đây nhé.”
LINE 0334:19
wǒ我
bù不
zài在
shì市
lǐ里
“Tôi không ở trong thành phố.”
Show Information