Cách dùng "我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊" (wǒ dìng gè wèi zhì wǎn shàng wǒ men yì qǐ zài zhè ér chī fàn a) trong hội thoại tiếng Trung

dìngwèizhì wǎnshàngmenzàizhèérchīfàna

Tôi đặt một chỗ. Tối nay mình cùng ăn ở đây nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
tǐng
hǎo
kàn
de

Khá đẹp đấy.

LINE 0234:15
PLAYING SCENE
wǒ dìng gè wèi zhì wǎn shàng wǒ men yì qǐ zài zhè ér chī fàn a

我订个位置 晚上我们一起在这儿吃饭啊

Tôi đặt một chỗ. Tối nay mình cùng ăn ở đây nhé.

LINE 0334:19
zài
shì

Tôi không ở trong thành phố.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp34:15
TMDB ID259554