Cách dùng "我看他们有几个群 这跟曾子漩有什么关系" (wǒ kàn tā men yǒu jǐ gè qún zhè gēn céng zi xuán yǒu shén me guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
我看他们有几个群 这跟曾子漩有什么关系
Tôi thấy họ có mấy nhóm chat. Việc này liên quan gì đến Tằng Tử Tuyền?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
xiāo shòu a gōng yìng shāng a hái yǒu kè hù shén me de
销售啊 供应商啊 还有客户什么的
“Nhân viên bán hàng, nhà cung cấp... ...còn có khách hàng các kiểu.”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEwǒ kàn tā men yǒu jǐ gè qún zhè gēn céng zi xuán yǒu shén me guān xì
我看他们有几个群 这跟曾子漩有什么关系
“Tôi thấy họ có mấy nhóm chat. Việc này liên quan gì đến Tằng Tử Tuyền?”
LINE 0336:31
wǒ bú shì pà tā men lì yòng zhè ge shì wéi nán nǐ ma
我不是怕他们 利用这个事为难你吗
“Tôi không phải sợ họ... ...lợi dụng chuyện này làm khó anh sao?”
Show Information