Cách dùng "这点我同意啊 职场规则 胜者为王" (zhè diǎn wǒ tóng yì a zhí chǎng guī zé shèng zhě wèi wáng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdiǎntónga zhíchǎngguī shèngzhěwèiwáng

Điểm này tôi đồng ý Quy tắc chốn công sở, kẻ thắng là vua

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
wǒ yào shì nǐ wǒ jiù bù zhè me xiǎng wǒ huì qiè xǐ xìng kuī wǒ shì gè nǚ rén

我要是你我就不这么想 我会窃喜 幸亏我是个女人

Nếu là tôi, tôi sẽ không nghĩ thế Tôi sẽ thầm mừng May mà tôi là phụ nữ

LINE 0203:59
PLAYING SCENE
zhè diǎn wǒ tóng yì a zhí chǎng guī zé shèng zhě wèi wáng

这点我同意啊 职场规则 胜者为王

Điểm này tôi đồng ý Quy tắc chốn công sở, kẻ thắng là vua

LINE 0304:03
xíng

Được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp03:59
TMDB ID259554