Cách dùng "这个球 反正我是踢出去了" (zhè ge qiú fǎn zhèng wǒ shì tī chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeqiú fǎnzhèngshìchūle

quả bóng này, tôi đã đá đi rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
rú guǒ shuō chū lái nà bù guǎn duì fāng chéng rèn hái shì bù chéng rèn

如果说出来 那不管对方承认还是不承认

Nếu nói ra thì dù đối phương thừa nhận hay không

LINE 0228:44
PLAYING SCENE
zhè ge qiú fǎn zhèng wǒ shì tī chū qù le

这个球 反正我是踢出去了

quả bóng này, tôi đã đá đi rồi

LINE 0328:46
tīng
chū
lái
le

Nghe ra rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp28:44
TMDB ID259554