Cách dùng "俯仰无愧于心" (fǔ yǎng wú kuì yú xīn) trong hội thoại tiếng Trung
俯仰无愧于心
ngẩng lên cúi xuống không thẹn với lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:53
shì是
měi每
rì日
qīng清
míng明
kuài快
huó活
“là mỗi ngày đều thanh thản, yên vui,”
LINE 0219:56
PLAYING SCENEfǔ俯
yǎng仰
wú无
kuì愧
yú于
xīn心
“ngẩng lên cúi xuống không thẹn với lòng.”
LINE 0319:59
yǐn尹
jiā家
huì会
yǔn殒
miè灭
“Doãn gia sẽ diệt vong,”
Show Information