Cách dùng "今生今世" (jīn shēng jīn shì) trong hội thoại tiếng Trung
今生今世
đời này kiếp này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
mù慕
qīng清
yàn晏
“Mộ Thanh Yến,”
LINE 0206:26
PLAYING SCENEjīn今
shēng生
jīn今
shì世
“đời này kiếp này,”
LINE 0306:29
wǒ我
zhǐ只
xǐ喜
huān欢
nǐ你
“ta chỉ thích mình huynh.”
Show Information