Cách dùng "满心满眼都是你的男人" (mǎn xīn mǎn yǎn dōu shì nǐ de nán rén) trong hội thoại tiếng Trung
满心满眼都是你的男人
trong lòng toàn là người đàn ông của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
yǐ已
jīng经
zhǎo找
dào到
le了
yí一
gè个
“Đã tìm được một người”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEmǎn满
xīn心
mǎn满
yǎn眼
dōu都
shì是
nǐ你
de的
nán男
rén人
“trong lòng toàn là người đàn ông của em.”
LINE 0303:37
hái还
yào要
mǎn满
kǒu口
xián嫌
qì弃
“Còn phải ngậm miệng chê bai.”
Show Information