Cách dùng "你去了会影响他前程的" (nǐ qù le huì yǐng xiǎng tā qián chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
你去了会影响他前程的
Anh đi sẽ ảnh hưởng đến tiền đồ của anh ấy đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
zhè shì yī yuàn zhè shì yī yuàn
这是医院 这是医院
“Đây là bệnh viện, đây là bệnh viện.”
LINE 0221:21
PLAYING SCENEnǐ你
qù去
le了
huì会
yǐng影
xiǎng响
tā他
qián前
chéng程
de的
“Anh đi sẽ ảnh hưởng đến tiền đồ của anh ấy đấy.”
LINE 0321:23
gē哥
“Anh.”
Show Information