Cách dùng "你这是侵犯他人隐私" (nǐ zhè shì qīn fàn tā rén yǐn sī) trong hội thoại tiếng Trung
你这是侵犯他人隐私
Anh đang xâm phạm đời tư của người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Tôi nói cho anh biết.”
LINE 0230:12
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
qīn侵
fàn犯
tā他
rén人
yǐn隐
sī私
“Anh đang xâm phạm đời tư của người khác.”
LINE 0330:14
zhè这
shì是
wéi违
fǎ法
le了
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Đây là phạm pháp đấy, anh biết không?”
Show Information