Cách dùng "让这个女人意外怀孕了" (ràng zhè ge nǚ rén yì wài huái yùn le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzhègerénwàihuái怀yùnle

khiến người phụ nữ này có thai bất ngờ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:11
mǒu
nán
rén

Người đàn ông nào đó

LINE 0223:11
PLAYING SCENE
ràng
zhè
ge
rén
wài
huái怀
yùn
le

khiến người phụ nữ này có thai bất ngờ.

LINE 0323:13
chū
xiàn
le
mǒu
zhǒng
wài
qíng
kuàng

Xảy ra tình huống bất ngờ nào đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp23:11
TMDB ID283950