Cách dùng "他明明口口声声说爱我" (tā míng míng kǒu kǒu shēng shēng shuō ài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他明明口口声声说爱我
Rõ ràng anh ấy luôn miệng nói yêu em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
jiù就
shì是
xiǎng想
bù不
tōng通
“Chỉ là nghĩ không thông.”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEtā他
míng明
míng明
kǒu口
kǒu口
shēng声
shēng声
shuō说
ài爱
wǒ我
“Rõ ràng anh ấy luôn miệng nói yêu em.”
LINE 0325:43
dàn但
shì是
tā他
zěn怎
me么
néng能
“Nhưng sao anh ấy có thể”
Show Information