Cách dùng "我跟你们是比不了的" (wǒ gēn nǐ men shì bǐ bù liǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们是比不了的
Tôi không so được với các người đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
bèi背
kào靠
háo豪
mén门
zī资
yuán源
jiē接
àn案
zi子
“dựa vào tài nguyên giàu có để nhận vụ án.”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
men们
shì是
bǐ比
bù不
liǎo了
de的
“Tôi không so được với các người đâu.”
LINE 0318:35
zhè这
diǎn点
nǐ你
kě可
shuō说
cuò错
le了
“Điểm này cậu nói sai rồi.”
Show Information