Cách dùng "这钱你该交的" (zhè qián nǐ gāi jiāo de) trong hội thoại tiếng Trung
这钱你该交的
Số tiền này anh nên nộp.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:11
hái还
qiàn欠
zhe着
ne呢
“vẫn còn nợ.”
LINE 0241:12
PLAYING SCENEzhè这
qián钱
nǐ你
gāi该
jiāo交
de的
“Số tiền này anh nên nộp.”
LINE 0341:15
liú刘
xiān先
shēng生
“Lưu tiên sinh.”
Show Information