Cách dùng "抓紧时间给我做好点" (zhuā jǐn shí jiān gěi wǒ zuò hǎo diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
抓紧时间给我做好点
Tranh thủ thời gian làm tốt cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:37
zhè这
xiē些
dōng东
xī西
gòu够
le了
ba吧
“Mấy thứ này đủ chưa?”
LINE 0238:39
PLAYING SCENEzhuā抓
jǐn紧
shí时
jiān间
gěi给
wǒ我
zuò做
hǎo好
diǎn点
“Tranh thủ thời gian làm tốt cho tôi.”
LINE 0338:41
yí一
dìng定
yào要
jìn劲
bào爆
“Nhất định phải bùng nổ.”
Show Information