Cách dùng "但他现在又安排他儿子来 他到底想干嘛呀" (dàn tā xiàn zài yòu ān pái tā ér zi lái tā dào dǐ xiǎng gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiànzàiyòuānpáiérzilái dàoxiǎnggànya

Nhưng giờ ông ấy lại sắp xếp con trai đến đây. Ông ấy rốt cuộc muốn làm gì vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng le

我跟司马先生的合约 我已经不指望了

Hợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.

LINE 0224:09
PLAYING SCENE
dàn tā xiàn zài yòu ān pái tā ér zi lái tā dào dǐ xiǎng gàn má ya

但他现在又安排他儿子来 他到底想干嘛呀

Nhưng giờ ông ấy lại sắp xếp con trai đến đây. Ông ấy rốt cuộc muốn làm gì vậy?

LINE 0324:13
fēn

Tôi phân tích,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp24:09
TMDB ID278882