Cách dùng "但这些牌子我都没听过 这能行吗 捞总" (dàn zhè xiē pái zi wǒ dōu méi tīng guò zhè néng xíng ma lāo zǒng) trong hội thoại tiếng Trung
但这些牌子我都没听过 这能行吗 捞总
Nhưng mấy nhãn hiệu này tôi đều chưa nghe qua. Cái này được không, sếp Lao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:21
understand( dǒng ma )
understand(懂吗)
“Understand?”
LINE 0229:22
PLAYING SCENEdàn zhè xiē pái zi wǒ dōu méi tīng guò zhè néng xíng ma lāo zǒng
但这些牌子我都没听过 这能行吗 捞总
“Nhưng mấy nhãn hiệu này tôi đều chưa nghe qua. Cái này được không, sếp Lao?”
LINE 0329:26
Don't look down( bú yào xiǎo kàn )
Don't look down(不要小看)
“Don't look down”
Show Information