Cách dùng "二位如果信任我的话 我可以确认" (èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rèn) trong hội thoại tiếng Trung
二位如果信任我的话 我可以确认
Nếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
shén什
me么
qíng情
kuàng况
“Chuyện gì thế?”
LINE 0222:24
PLAYING SCENEèr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rèn
二位如果信任我的话 我可以确认
“Nếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận”
LINE 0322:27
èr二
wèi位
de的
shēn身
fèn份
méi没
yǒu有
wèn问
tí题
“danh tính của hai vị không có vấn đề.”
Show Information