Cách dùng "好家伙 这人均一个奖啊 像提前安排似的" (hǎo jiā huo zhè rén jūn yí gè jiǎng a xiàng tí qián ān pái shì de) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiāhuo zhèrénjūnjiǎnga xiàngqiánānpáishìde

Trời ạ, bình quân mỗi người một giải à? Như sắp đặt trước vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
hǎo

Tốt!

LINE 0208:40
PLAYING SCENE
hǎo jiā huo zhè rén jūn yí gè jiǎng a xiàng tí qián ān pái shì de

好家伙 这人均一个奖啊 像提前安排似的

Trời ạ, bình quân mỗi người một giải à? Như sắp đặt trước vậy.

LINE 0308:44
duì ya nǐ xiě de chéng xù a wǒ jiù méi yǒu chōu dào ne

对呀 你写的程序啊 我就没有抽到呢

Ừ, chương trình cậu viết mà. Thế mà tôi lại không trúng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp08:40
TMDB ID278882