Cách dùng "今天有个event(活动)要出席" (jīn tiān yǒu gè event( huó dòng ) yào chū xí) trong hội thoại tiếng Trung
今天有个event(活动)要出席
Hôm nay có một sự kiện phải tham dự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:34
tí提
qián前
le了
chà差
bu不
duō多
yí一
gè个
yuè月
“Sớm hơn gần một tháng.”
LINE 0221:36
PLAYING SCENEjīn tiān yǒu gè event( huó dòng ) yào chū xí
今天有个event(活动)要出席
“Hôm nay có một sự kiện phải tham dự.”
LINE 0321:38
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐ
anyway(不管怎么说) 裴谦到底在哪里
“Dù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?”
Show Information