Cách dùng "绝对没有bug(漏洞) 来 上来上来上来" (jué duì méi yǒu bug( lòu dòng ) lái shàng lái shàng lái shàng lái) trong hội thoại tiếng Trung
绝对没有bug(漏洞) 来 上来上来上来
Tuyệt đối không có bug (lỗi). Nào, lên đây lên đây lên đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:29
zhè chéng xù yǒu bug( lòu dòng ) wǒ cè shì guò bù suàn
这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算
“Chương trình này có bug (lỗi). Tôi đã kiểm tra rồi. Không tính.”
LINE 0209:31
PLAYING SCENEjué duì méi yǒu bug( lòu dòng ) lái shàng lái shàng lái shàng lái
绝对没有bug(漏洞) 来 上来上来上来
“Tuyệt đối không có bug (lỗi). Nào, lên đây lên đây lên đây.”
LINE 0309:33
zhè这
shì是
nǐ你
de的
mìng命
“Đây là số mệnh của cậu.”
Show Information