Cách dùng "生活里的落水狗 身上的这套" (shēng huó lǐ de luò shuǐ gǒu shēn shàng de zhè tào) trong hội thoại tiếng Trung
生活里的落水狗 身上的这套
con chó ướt trong cuộc sống. Bộ đồ trên người này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
bǎ yuè gōng jiāo shàng nǐ kàn kàn nǐ zì jǐ bié rén yǎn zhōng de dà lǎo bǎn
把月供交上 你看看你自己 别人眼中的大老板
“để trả nợ góp hàng tháng. Anh nhìn lại mình đi. Ông chủ lớn trong mắt người khác,”
LINE 0206:29
PLAYING SCENEshēng huó lǐ de luò shuǐ gǒu shēn shàng de zhè tào
生活里的落水狗 身上的这套
“con chó ướt trong cuộc sống. Bộ đồ trên người này”
LINE 0306:32
hái还
shì是
téng腾
dá达
kāi开
yè业
nà那
tiān天
mǎi买
de的
ba吧
“vẫn là mua hồi Thăng Đạt khai trương chứ gì?”
Show Information