Cách dùng "他什么时候回来啊 那是daddy(父亲)的事" (tā shén me shí hòu huí lái a nà shì daddy( fù qīn ) de shì) trong hội thoại tiếng Trung
他什么时候回来啊 那是daddy(父亲)的事
Ông ấy khi nào về? Đó là việc của bố.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:56
zhè ge méi wèn tí wǒ wèn jù tí wài huà nǐ bà dào dǐ gàn shén me qù le
这个没问题 我问句题外话 你爸到底干什么去了
“Điều này không thành vấn đề. Tôi hỏi một câu ngoài lề. Bố anh rốt cuộc đi làm gì vậy?”
LINE 0225:01
PLAYING SCENEtā shén me shí hòu huí lái a nà shì daddy( fù qīn ) de shì
他什么时候回来啊 那是daddy(父亲)的事
“Ông ấy khi nào về? Đó là việc của bố.”
LINE 0325:06
anyway( bù guǎn zěn me shuō )
anyway(不管怎么说)
“Dù sao đi nữa,”
Show Information