Cách dùng "我跟司马先生的合约 我已经不指望了" (wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟司马先生的合约 我已经不指望了
Hợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:55
tā zuì jìn zài guó wài bù tài fāng biàn
他最近在国外 不太方便
“Ông ấy dạo này ở nước ngoài, không tiện lắm.”
LINE 0224:06
PLAYING SCENEwǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng le
我跟司马先生的合约 我已经不指望了
“Hợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.”
LINE 0324:09
dàn tā xiàn zài yòu ān pái tā ér zi lái tā dào dǐ xiǎng gàn má ya
但他现在又安排他儿子来 他到底想干嘛呀
“Nhưng giờ ông ấy lại sắp xếp con trai đến đây. Ông ấy rốt cuộc muốn làm gì vậy?”
Show Information