Cách dùng "我们这边也OK(好)了 那我们还在等什么" (wǒ men zhè biān yě OK( hǎo ) le nà wǒ men hái zài děng shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我们这边也OK(好)了 那我们还在等什么
Bên chúng tôi cũng OK rồi. Thế chúng ta còn chờ gì nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:32
OK OK OK( hǎo hǎo hǎo )
OK OK OK(好 好 好)
“OK OK OK.”
LINE 0229:35
PLAYING SCENEwǒ men zhè biān yě OK( hǎo ) le nà wǒ men hái zài děng shén me
我们这边也OK(好)了 那我们还在等什么
“Bên chúng tôi cũng OK rồi. Thế chúng ta còn chờ gì nữa?”
LINE 0329:39
Everybody ( dà jiā )
Everybody (大家)
“Everybody.”
Show Information