Cách dùng "现阶段先忍忍吧 不过他也向我们保证了" (xiàn jiē duàn xiān rěn rěn ba bù guò tā yě xiàng wǒ men bǎo zhèng le) trong hội thoại tiếng Trung
现阶段先忍忍吧 不过他也向我们保证了
Giai đoạn này tạm nhẫn nhịn đã Nhưng ông ấy cũng đã cam kết với chúng ta
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
shāng yè shàng de shì yī jù liǎng jù wǒ hěn nán gēn nǐ shuō qīng chǔ
商业上的事 一句两句我很难跟你说清楚
“Chuyện thương mại một hai câu tôi khó nói rõ với anh”
LINE 0231:23
PLAYING SCENExiàn jiē duàn xiān rěn rěn ba bù guò tā yě xiàng wǒ men bǎo zhèng le
现阶段先忍忍吧 不过他也向我们保证了
“Giai đoạn này tạm nhẫn nhịn đã Nhưng ông ấy cũng đã cam kết với chúng ta”
LINE 0331:26
jué绝
duì对
bú不
huì会
gān干
shè涉
téng腾
dá达
qí其
tā他
yè业
wù务
“tuyệt đối không can thiệp vào nghiệp vụ khác của Thăng Đạt”
Show Information