Cách dùng "用户宁可去找十个网红做推广" (yòng hù nìng kě qù zhǎo shí gè wǎng hóng zuò tuī guǎng) trong hội thoại tiếng Trung
用户宁可去找十个网红做推广
người dùng thà đi tìm mười influencer làm quảng bá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:04
chuán tǒng de guǎng gào háng yè mò luò tóng yàng de fèi yòng
传统的广告行业没落 同样的费用
“Ngành quảng cáo truyền thống suy tàn. Cùng một khoản chi phí,”
LINE 0227:07
PLAYING SCENEyòng用
hù户
nìng宁
kě可
qù去
zhǎo找
shí十
gè个
wǎng网
hóng红
zuò做
tuī推
guǎng广
“người dùng thà đi tìm mười influencer làm quảng bá”
LINE 0327:10
ér而
bú不
shì是
pāi拍
guǎng广
gào告
“còn hơn là quay quảng cáo.”
Show Information