Cách dùng "这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算" (zhè chéng xù yǒu bug( lòu dòng ) wǒ cè shì guò bù suàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhèchéngyǒubbug(ulòugdòng())) shìguò suànsuàn

Chương trình này có bug (lỗi). Tôi đã kiểm tra rồi. Không tính.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
hái shì bāo xù péi zǒng bug( lòu dòng )

还是包旭 裴总 bug(漏洞)

Vẫn là Bao Húc. Sếp Pei, Bug (lỗi).

LINE 0209:29
PLAYING SCENE
zhè chéng xù yǒu bug( lòu dòng ) wǒ cè shì guò bù suàn

这程序有bug(漏洞) 我测试过 不算

Chương trình này có bug (lỗi). Tôi đã kiểm tra rồi. Không tính.

LINE 0309:31
jué duì méi yǒu bug( lòu dòng ) lái shàng lái shàng lái shàng lái

绝对没有bug(漏洞) 来 上来上来上来

Tuyệt đối không có bug (lỗi). Nào, lên đây lên đây lên đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp09:29
TMDB ID278882