Cách dùng "这事你能坚持这么久" (zhè shì nǐ néng jiān chí zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìnéngjiānchízhèmejiǔ

việc này anh có thể kiên trì lâu thế

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
yě méi yǒu nǐ dài jià xīn kǔ a wǒ zhēn méi xiǎng dào

也没有你代驾辛苦啊 我真没想到

cũng không bằng anh làm tài xế hộ vất vả Tôi thật không ngờ

LINE 0231:49
PLAYING SCENE
zhè
shì
néng
jiān
chí
zhè
me
jiǔ

việc này anh có thể kiên trì lâu thế

LINE 0331:56
xiǎo
táng
lái
wēi
xìn

Tiểu Đường gửi tin nhắn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp31:49
TMDB ID278882