Cách dùng "哥们儿 第一次见" (gē men er dì yī cì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
哥们儿 第一次见
Người anh em, lần đầu gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
wǒ我
liǎ俩
jīn今
tiān天
yě也
dì第
yī一
cì次
jiàn见
miàn面
“Hai chúng tôi hôm nay cũng là lần đầu gặp mặt.”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEgē men er dì yī cì jiàn
哥们儿 第一次见
“Người anh em, lần đầu gặp.”
LINE 0329:59
cháng常
tīng听
ruǐ蕊
jiě姐
tí提
qǐ起
nǐ你
“Thường nghe chị Nhụy nhắc đến em.”
Show Information