Cách dùng "那你说我给你当一回妈" (nà nǐ shuō wǒ gěi nǐ dāng yī huí mā) trong hội thoại tiếng Trung
那你说我给你当一回妈
Thế cậu bảo tôi làm mẹ cậu một lần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:50
chī吃
“Ăn đi”
LINE 0231:54
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
wǒ我
gěi给
nǐ你
dāng当
yī一
huí回
mā妈
“Thế cậu bảo tôi làm mẹ cậu một lần”
LINE 0331:57
wǒ我
bù不
dé得
gěi给
nǐ你
mǎi买
gè个
fáng房
zi子
ya呀
“Thế thì tôi phải mua cho cậu một căn nhà chứ”
Show Information