Cách dùng "那你说我给你当一回妈" (nà nǐ shuō wǒ gěi nǐ dāng yī huí mā) trong hội thoại tiếng Trung

shuōgěidānghuí

Thế cậu bảo tôi làm mẹ cậu một lần

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:50
chī

Ăn đi

LINE 0231:54
PLAYING SCENE
shuō
gěi
dāng
huí

Thế cậu bảo tôi làm mẹ cậu một lần

LINE 0331:57
gěi
mǎi
fáng
zi
ya

Thế thì tôi phải mua cho cậu một căn nhà chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp31:54
TMDB ID273124