Cách dùng "她是我血脉相连的至亲" (tā shì wǒ xuè mài xiāng lián de zhì qīn) trong hội thoại tiếng Trung
她是我血脉相连的至亲
Bà ấy là người thân ruột thịt của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:20
kě可
tā她
shì是
wǒ我
mā妈
“Nhưng bà ấy là mẹ tôi mà”
LINE 0234:24
PLAYING SCENEtā她
shì是
wǒ我
xuè血
mài脉
xiāng相
lián连
de的
zhì至
qīn亲
“Bà ấy là người thân ruột thịt của tôi”
LINE 0334:30
dàn但
ràng让
qīn亲
rén人
biàn变
chéng成
qīn亲
rén人
shì是
shí时
jiān间
hé和
huí回
yì忆
“Nhưng biến người thân thành thân thiết là thời gian và ký ức”
Show Information