Cách dùng "我已经占了一个天大的好事了" (wǒ yǐ jīng zhàn le yí gè tiān dà de hǎo shì le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngzhànletiāndehǎoshìle

Tôi đã chiếm một chuyện tốt trời giáng rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:05
ér
qiě
píng
shén
me
dōu
ràng
zhàn
le

Vả lại, sao cứ để tôi chiếm hết

LINE 0223:07
PLAYING SCENE
jīng
zhàn
le
tiān
de
hǎo
shì
le

Tôi đã chiếm một chuyện tốt trời giáng rồi

LINE 0323:09
jiù
chū
xiē
dài
jià

Thì phải trả một cái giá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp23:07
TMDB ID273124