Cách dùng "这个明明无所不在" (zhè ge míng míng wú suǒ bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

zhègemíngmíngsuǒzài

Thứ rõ ràng có ở khắp nơi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:27
nèi
xīn
jiù
zài
wán
zhěng
de
dōng
西

trái tim sẽ không còn nguyên vẹn

LINE 0240:30
PLAYING SCENE
zhè
ge
míng
míng
suǒ
zài

Thứ rõ ràng có ở khắp nơi

LINE 0340:33
què
yòu
hǎo
xiàng
cóng
xún
de
dōng
西

mà lại như không thể tìm thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp40:30
TMDB ID273124