Cách dùng "不是王妃您让我打听的吗" (bú shì wáng fēi nín ràng wǒ dǎ tīng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是王妃您让我打听的吗
bú shì wáng fēi nín ràng wǒ dǎ tīng de ma
Vương phi bảo ta nghe ngóng mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么知道 | nǐ zěn me zhī dào | Sao ngươi biết? |
| 2▶ | 不是王妃您让我打听的吗 | bú shì wáng fēi nín ràng wǒ dǎ tīng de ma | Vương phi bảo ta nghe ngóng mà. |
| 3 | 说是 | shuō shì | Bảo là |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò yǔ wǒ zài cǐ jiū chán shíNgài có từng nghĩ lúc ngài dây dưa với ta ở đây,












