Cách dùng "不是王妃您让我打听的吗" (bú shì wáng fēi nín ràng wǒ dǎ tīng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是王妃您让我打听的吗
Vương phi bảo ta nghe ngóng mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么知道 | nǐ zěn me zhī dào | Sao ngươi biết? |
| 2▶ | 不是王妃您让我打听的吗 | bú shì wáng fēi nín ràng wǒ dǎ tīng de ma | Vương phi bảo ta nghe ngóng mà. |
| 3 | 说是 | shuō shì | Bảo là |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
hái shuō zì jǐ shì shén me gāo shǒu ne ruò bú shì wǒLại còn bảo bản thân là cao thủ gì đấy. Nếu không có ta,

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ sǐ méi sǐ nǐ hěn xiǎng tā sǐ marốt cuộc cô ta chết chưa? Cô rất muốn cô ấy chết à?

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ zěn me yàng le tā zhuì yá lerốt cuộc cô ta sao rồi? Cô ấy rơi xuống vách núi rồi.

HSK 4
0:03s
dàn bú shì wǒ tuī de a tā zì jǐ shī zú diào xià qù deNhưng không phải ta đẩy đâu nhé. Tự cô ấy sẩy chân rơi xuống.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me hái yī fù bù xiǎng tā sǐ de yàng zi nǐ guǎn wǒsao lại vừa tỏ vẻ không muốn cô ấy chết thế? Kệ ta.

HSK 2
0:03s
zhè jiàn shì liǎo liǎo gēn nǐ méi guān xì leChuyện này xong rồi. Không liên quan đến ngươi nữa.

HSK 3
0:03s
kuài lái a xíng nǐ gěi wǒ ná nà ge kàn kàn hǎoMau đến đây. Được, ngươi lấy cái đó cho ta xem. Được.

HSK 5
0:03s
duì kè guān dǎ jiān hái shì zhù sù ya zhǎo rénĐúng. Khách quan, nghỉ chân hay là ở trọ? Tìm người.

HSK 3
0:03s
wǒ hái zhēn xiǎng qǐ lái le dài wǒ qù zhǎo tā zhè biān qǐngÔi ta nhớ ra rồi. Dẫn ta đi gặp hắn. Mời đi bên này.

HSK 2
0:03s
qù shèn dé xuān le qīng yù gēn zhe yì qǐ qù deđến Sâm Đức Hiên. Thanh Ngọc cũng đi cùng.








