Cách dùng "但是你自己退婚在前" (dàn shì nǐ zì jǐ tuì hūn zài qián) trong hội thoại tiếng Trung
但是你自己退婚在前
Nhưng là ngài hủy hôn trước mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:37
zhè zhuāng qīn shì suī shì wǒ fù qīn qù qiú de
这桩亲事 虽是我父亲去求的
“Mặc dù hôn sự này là do phụ thân ta đi xin.”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
zì自
jǐ己
tuì退
hūn婚
zài在
qián前
“Nhưng là ngài hủy hôn trước mà.”
LINE 0330:43
nǐ ruò bù yuàn dà kě yǐ jù jué nǐ jiāng wǒ qǔ huí lái
你若不愿 大可以拒绝 你将我娶回来
“Nếu ngài không đồng ý, có thể từ chối. Ngài lấy ta về”
Show Information