Cách dùng "但是你自己退婚在前" (dàn shì nǐ zì jǐ tuì hūn zài qián) trong hội thoại tiếng Trung
但是你自己退婚在前
Nhưng là ngài hủy hôn trước mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:40
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这桩亲事 虽是我父亲去求的 | zhè zhuāng qīn shì suī shì wǒ fù qīn qù qiú de | Mặc dù hôn sự này là do phụ thân ta đi xin. |
| 2▶ | 但是你自己退婚在前 | dàn shì nǐ zì jǐ tuì hūn zài qián | Nhưng là ngài hủy hôn trước mà. |
| 3 | 你若不愿 大可以拒绝 你将我娶回来 | nǐ ruò bù yuàn dà kě yǐ jù jué nǐ jiāng wǒ qǔ huí lái | Nếu ngài không đồng ý, có thể từ chối. Ngài lấy ta về |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ hǎo bù róng yì cái bèi jiù huí láiHôm qua khó khăn lắm nàng mới được cứu về.

HSK 3
0:03s
wài miàn zhuī shā nǐ de rén shì shuí hái bù qīng chǔCòn chưa rõ người đuổi giết nàng ở bên ngoài là ai.

HSK 4
0:03s
zhī hòu hái huì bú huì yǒu wēi xiǎn yě wèi kě zhīSau này còn gặp nguy hiểm nữa không cũng chưa biết.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ qì hū hū dì pǎo lái zhì wèn wǒ maLà ngài nổi giận đùng đùng đến đây để chất vấn ta mà.

HSK 3
0:03s
xiǎng bù xiǎng zhī dào wǒ hé lí wáng de guān xìCó muốn biết mối quan hệ giữa ta và Lê vương không?

HSK 3
0:03s










