Cách dùng "那我就当你答应了" (nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就当你答应了
Vậy ta coi như là ngài đồng ý nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不说话 | bù shuō huà | Không nói gì. |
| 2▶ | 那我就当你答应了 | nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng le | Vậy ta coi như là ngài đồng ý nhé. |
| 3 | 我自己来 | wǒ zì jǐ lái | Tự ta làm. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
fǒu zé wǒ kě néng huì rěn bú zhù zài bài táng dāng rì shā le nǐNếu không, có lẽ ta sẽ không nhịn nổi mà giết ngài vào đúng hôm bái đường mất.

HSK 6
0:03s
hái shuō zì jǐ shì shén me gāo shǒu ne ruò bú shì wǒLại còn bảo bản thân là cao thủ gì đấy. Nếu không có ta,

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ sǐ méi sǐ nǐ hěn xiǎng tā sǐ marốt cuộc cô ta chết chưa? Cô rất muốn cô ấy chết à?

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ zěn me yàng le tā zhuì yá lerốt cuộc cô ta sao rồi? Cô ấy rơi xuống vách núi rồi.

HSK 4
0:03s
dàn bú shì wǒ tuī de a tā zì jǐ shī zú diào xià qù deNhưng không phải ta đẩy đâu nhé. Tự cô ấy sẩy chân rơi xuống.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me hái yī fù bù xiǎng tā sǐ de yàng zi nǐ guǎn wǒsao lại vừa tỏ vẻ không muốn cô ấy chết thế? Kệ ta.

HSK 2
0:03s
zhè jiàn shì liǎo liǎo gēn nǐ méi guān xì leChuyện này xong rồi. Không liên quan đến ngươi nữa.

HSK 3
0:03s
kuài lái a xíng nǐ gěi wǒ ná nà ge kàn kàn hǎoMau đến đây. Được, ngươi lấy cái đó cho ta xem. Được.

HSK 5
0:03s
duì kè guān dǎ jiān hái shì zhù sù ya zhǎo rénĐúng. Khách quan, nghỉ chân hay là ở trọ? Tìm người.

HSK 3
0:03s
wǒ hái zhēn xiǎng qǐ lái le dài wǒ qù zhǎo tā zhè biān qǐngÔi ta nhớ ra rồi. Dẫn ta đi gặp hắn. Mời đi bên này.








