Cách dùng "那我就当你答应了" (nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就当你答应了
Vậy ta coi như là ngài đồng ý nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不说话 | bù shuō huà | Không nói gì. |
| 2▶ | 那我就当你答应了 | nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng le | Vậy ta coi như là ngài đồng ý nhé. |
| 3 | 我自己来 | wǒ zì jǐ lái | Tự ta làm. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǐ hù yuàn zhǐ shì xiǎng má fán yè fū rén bāng wǒ men bàn diǎn shìLý hộ viện. Chỉ là muốn phiền Diệp phu nhân làm chút chuyện giúp bọn ta.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì yī zhěng tiān dōu méi jiàn dào nín rén yǐng diàn xià dōu jí sǐ leCả ngày hôm nay không thấy bóng dáng người, điện hạ sốt ruột chết mất,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s











