Cách dùng "你就是嘴硬" (nǐ jiù shì zuǐ yìng) trong hội thoại tiếng Trung
你就是嘴硬
nǐ jiù shì zuǐ yìng
nàng chỉ mạnh miệng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:25
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿苑 | ā yuàn | A Uyển, |
| 2▶ | 你就是嘴硬 | nǐ jiù shì zuǐ yìng | nàng chỉ mạnh miệng thôi. |
| 3 | 我要是真死了 | wǒ yào shì zhēn sǐ le | Ta mà chết thật, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












