Cách dùng "你 你怎么脱他衣服啊" (nǐ nǐ zěn me tuō tā yī fú a) trong hội thoại tiếng Trung
你 你怎么脱他衣服啊
Ông... Sao ông lại cởi đồ của hắn?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就赶紧治你的吧 | nǐ jiù gǎn jǐn zhì nǐ de ba | Ông mau chữa bệnh đi. |
| 2▶ | 你 你怎么脱他衣服啊 | nǐ nǐ zěn me tuō tā yī fú a | Ông... Sao ông lại cởi đồ của hắn? |
| 3 | 我不扒他衣服 我怎么治啊 | wǒ bù bā tā yī fú wǒ zěn me zhì a | Ta không lột đồ hắn thì chữa bệnh kiểu gì? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
hái shuō zì jǐ shì shén me gāo shǒu ne ruò bú shì wǒLại còn bảo bản thân là cao thủ gì đấy. Nếu không có ta,

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ sǐ méi sǐ nǐ hěn xiǎng tā sǐ marốt cuộc cô ta chết chưa? Cô rất muốn cô ấy chết à?

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ zěn me yàng le tā zhuì yá lerốt cuộc cô ta sao rồi? Cô ấy rơi xuống vách núi rồi.

HSK 4
0:03s
dàn bú shì wǒ tuī de a tā zì jǐ shī zú diào xià qù deNhưng không phải ta đẩy đâu nhé. Tự cô ấy sẩy chân rơi xuống.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me hái yī fù bù xiǎng tā sǐ de yàng zi nǐ guǎn wǒsao lại vừa tỏ vẻ không muốn cô ấy chết thế? Kệ ta.

HSK 2
0:03s
zhè jiàn shì liǎo liǎo gēn nǐ méi guān xì leChuyện này xong rồi. Không liên quan đến ngươi nữa.

HSK 3
0:03s
kuài lái a xíng nǐ gěi wǒ ná nà ge kàn kàn hǎoMau đến đây. Được, ngươi lấy cái đó cho ta xem. Được.

HSK 5
0:03s
duì kè guān dǎ jiān hái shì zhù sù ya zhǎo rénĐúng. Khách quan, nghỉ chân hay là ở trọ? Tìm người.

HSK 3
0:03s
wǒ hái zhēn xiǎng qǐ lái le dài wǒ qù zhǎo tā zhè biān qǐngÔi ta nhớ ra rồi. Dẫn ta đi gặp hắn. Mời đi bên này.

HSK 2
0:03s
qù shèn dé xuān le qīng yù gēn zhe yì qǐ qù deđến Sâm Đức Hiên. Thanh Ngọc cũng đi cùng.








