Cách dùng "你上次也是这么说的" (nǐ shàng cì yě shì zhè me shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
你上次也是这么说的
Lần trước nàng cũng nói vậy mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
zuì最
hòu后
yī一
cì次
le了
“Lần cuối.”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEnǐ你
shàng上
cì次
yě也
shì是
zhè这
me么
shuō说
de的
“Lần trước nàng cũng nói vậy mà.”
LINE 0334:50
ā阿
yuàn苑
“A Uyển,”
Show Information