Cách dùng "你上次也是这么说的" (nǐ shàng cì yě shì zhè me shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
你上次也是这么说的
Lần trước nàng cũng nói vậy mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最后一次了 | zuì hòu yī cì le | Lần cuối. |
| 2▶ | 你上次也是这么说的 | nǐ shàng cì yě shì zhè me shuō de | Lần trước nàng cũng nói vậy mà. |
| 3 | 阿苑 | ā yuàn | A Uyển, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ hǎo bù róng yì cái bèi jiù huí láiHôm qua khó khăn lắm nàng mới được cứu về.

HSK 3
0:03s
wài miàn zhuī shā nǐ de rén shì shuí hái bù qīng chǔCòn chưa rõ người đuổi giết nàng ở bên ngoài là ai.

HSK 4
0:03s
zhī hòu hái huì bú huì yǒu wēi xiǎn yě wèi kě zhīSau này còn gặp nguy hiểm nữa không cũng chưa biết.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ qì hū hū dì pǎo lái zhì wèn wǒ maLà ngài nổi giận đùng đùng đến đây để chất vấn ta mà.

HSK 3
0:03s
xiǎng bù xiǎng zhī dào wǒ hé lí wáng de guān xìCó muốn biết mối quan hệ giữa ta và Lê vương không?

HSK 3
0:03s










