Cách dùng "你听我慢慢说" (nǐ tīng wǒ màn màn shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你听我慢慢说
Ngài nghe ta từ từ nói.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:23
nǐ你
dāng当
zì自
jǐ己
shì是
jiāng江
hú湖
yóu游
xiá侠
ma吗
“Nàng coi bản thân là hiệp khách giang hồ ư?”
LINE 0240:26
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
wǒ我
màn慢
màn慢
shuō说
“Ngài nghe ta từ từ nói.”
LINE 0340:30
nǐ你
bié别
zǒu走
a啊
“Ngài đừng đi mà.”
Show Information