Cách dùng "你听我慢慢说" (nǐ tīng wǒ màn màn shuō) trong hội thoại tiếng Trung

tīngmànmànshuō

Ngài nghe ta từ từ nói.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:23
dāng
shì
jiāng
yóu
xiá
ma

Nàng coi bản thân là hiệp khách giang hồ ư?

LINE 0240:26
PLAYING SCENE
tīng
màn
màn
shuō

Ngài nghe ta từ từ nói.

LINE 0340:30
bié
zǒu
a

Ngài đừng đi mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp40:26
TMDB ID292696