Cách dùng "你听我慢慢说" (nǐ tīng wǒ màn màn shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你听我慢慢说
nǐ tīng wǒ màn màn shuō
Ngài nghe ta từ từ nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你当自己是江湖游侠吗 | nǐ dāng zì jǐ shì jiāng hú yóu xiá ma | Nàng coi bản thân là hiệp khách giang hồ ư? |
| 2▶ | 你听我慢慢说 | nǐ tīng wǒ màn màn shuō | Ngài nghe ta từ từ nói. |
| 3 | 你别走啊 | nǐ bié zǒu a | Ngài đừng đi mà. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












