Cách dùng "请你莫要再逼我" (qǐng nǐ mò yào zài bī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngyàozài

Mong ngài đừng ép ta nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就告诉过我自己 就当与你从未相识wǒ jiù gào sù guò wǒ zì jǐ jiù dāng yǔ nǐ cóng wèi xiāng shíta đã nói với bản thân cứ coi như chưa từng quen biết ngài.
2请你莫要再逼我qǐng nǐ mò yào zài bī wǒMong ngài đừng ép ta nữa.
3我明白了wǒ míng bái leTa hiểu rồi.

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 8 of 8)
不会同王妃说话
HSK 5
0:03s
bú huì tóng wáng fēi shuō huàsẽ không nói chuyện với vương phi.

可能要冷一阵子
HSK 2
0:03s
kě néng yào lěng yī zhèn zicó thể sẽ chiến tranh lạnh một thời gian.

你就没有什么要对我说的吗
HSK 2
0:03s
nǐ jiù méi yǒu shén me yào duì wǒ shuō de maNàng không có gì muốn nói với ta à?

昨天你好不容易才被救回来
HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ hǎo bù róng yì cái bèi jiù huí láiHôm qua khó khăn lắm nàng mới được cứu về.

外面追杀你的人是谁还不清楚
HSK 3
0:03s
wài miàn zhuī shā nǐ de rén shì shuí hái bù qīng chǔCòn chưa rõ người đuổi giết nàng ở bên ngoài là ai.

之后还会不会有危险 也未可知
HSK 4
0:03s
zhī hòu hái huì bú huì yǒu wēi xiǎn yě wèi kě zhīSau này còn gặp nguy hiểm nữa không cũng chưa biết.

今天一走又是一整天
HSK 2
0:03s
jīn tiān yī zǒu yòu shì yī zhěng tiānHôm nay lại đi cả một ngày trời,

你当自己是江湖游侠吗
HSK 4
0:03s
nǐ dāng zì jǐ shì jiāng hú yóu xiá maNàng coi bản thân là hiệp khách giang hồ ư?

你听我慢慢说
HSK 1
0:03s
nǐ tīng wǒ màn màn shuōNgài nghe ta từ từ nói.

不是你气呼呼地跑来质问我吗
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ qì hū hū dì pǎo lái zhì wèn wǒ maLà ngài nổi giận đùng đùng đến đây để chất vấn ta mà.

我现在想说 你听不听
HSK 1
0:03s
wǒ xiàn zài xiǎng shuō nǐ tīng bù tīngBây giờ ta muốn nói. Ngài có nghe không?

那我就当你答应了
HSK 4
0:03s
nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng leVậy ta coi như là ngài đồng ý nhé.

手都这样了 还推
HSK 4
0:03s
shǒu dōu zhè yàng le hái tuīTay đã thế này rồi mà còn đẩy.

想不想知道我和黎王的关系
HSK 3
0:03s
xiǎng bù xiǎng zhī dào wǒ hé lí wáng de guān xìCó muốn biết mối quan hệ giữa ta và Lê vương không?

不想知道也不行 我想说
HSK 3
0:03s
bù xiǎng zhī dào yě bù xíng wǒ xiǎng shuōKhông muốn biết cũng không được. Ta muốn kể.

我外祖父担心他出事
HSK 3
0:03s
wǒ wài zǔ fù dān xīn tā chū shìNgoại tổ phụ ta lo ngài ấy gặp chuyện

你的腿疾耽搁了太久
HSK 7
0:03s
nǐ de tuǐ jí dān gē le tài jiǔChân của ngài để tật lâu quá,

总不会比现在更差
HSK 3
0:03s
zǒng bú huì bǐ xiàn zài gèng chàDù sao cũng không tệ hơn bây giờ được.

我一定会治好你的
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì zhì hǎo nǐ deTa nhất định sẽ chữa khỏi cho ngài.