Cách dùng "杀了我 来啊 杀了我" (shā le wǒ lái a shā le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
杀了我 来啊 杀了我
Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来吧 | lái ba | Nào. |
| 2▶ | 杀了我 来啊 杀了我 | shā le wǒ lái a shā le wǒ | Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi. |
| 3 | 你疯了 | nǐ fēng le | Ngài điên rồi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǐ hù yuàn zhǐ shì xiǎng má fán yè fū rén bāng wǒ men bàn diǎn shìLý hộ viện. Chỉ là muốn phiền Diệp phu nhân làm chút chuyện giúp bọn ta.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì yī zhěng tiān dōu méi jiàn dào nín rén yǐng diàn xià dōu jí sǐ leCả ngày hôm nay không thấy bóng dáng người, điện hạ sốt ruột chết mất,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s











