Cách dùng "是我的保命真神" (shì wǒ de bǎo mìng zhēn shén) trong hội thoại tiếng Trung
是我的保命真神
shì wǒ de bǎo mìng zhēn shén
thần linh giữ mạng cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
35:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是我的招财童子 | nǐ shì wǒ de zhāo cái tóng zi | nàng là đứa trẻ mang lại tài lộc, |
| 2▶ | 是我的保命真神 | shì wǒ de bǎo mìng zhēn shén | thần linh giữ mạng cho ta. |
| 3 | 我哪能不会为你考虑啊 | wǒ nǎ néng bú huì wèi nǐ kǎo lǜ a | Ta phải suy nghĩ cho nàng chứ. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












