Cách dùng "是我对不起你 是我的错" (shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung

shìduì shìdecuò

Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:12
shì
yào
luò
zhè
le

ta sẽ đâm vào đây đấy.

LINE 0228:14
PLAYING SCENE
shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò

是我对不起你 是我的错

Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta.

LINE 0328:16
nǐ míng míng jiù le wǒ wǒ què lái hài nǐ

你明明救了我 我却来害你

Rõ ràng cô đã cứu ta, nhưng ta lại hại cô.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp28:14
TMDB ID292696